Kết quả tra từ “祸不单行”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祸不单行huò bù dān xíng
祸不单行: hoạ vô đơn chí (thành ngữ); phúc bất trùng lai, hoạ vô đơn chí