Kết quả tra từ “祷告”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祷告dǎo gào
祷告: cầu nguyện; lời cầu nguyện
做祷告zuò dǎo gào
做祷告: cầu nguyện