Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “祭酒”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
祭酒jì jiǔ

祭酒: dâng rượu; người thực hiện nghi thức rượu trước yến tiệc; thành viên kỳ cựu của một nghề; chức vụ quan trọng trong triều đình Trung Quốc thời…

Cụm từ