Kết quả tra từ “祭出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祭出jì chū
祭出: vung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huống); tận dụng (một chiến thuật)