Kết quả tra từ “神采飞扬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神采飞扬shén cǎi fēi yáng
神采飞扬: tinh thần hứng khởi (thành ngữ); rạng rỡ sức khỏe và năng lượng