Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “神采奕奕”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
神采奕奕
shén cǎi yì yì

tinh thần phơi phới (thành ngữ); tràn đầy sức sống; toát ra sức khỏe và năng lượng

Thành ngữ