Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “神道”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
神道Shén dào

神道: Thần đạo (tôn giáo Nhật Bản)

Cụm từ
神道教Shén dào jiào

神道教: Thần đạo

Cụm từ
神神道道shén shen dào dào

神神道道: kỳ lạ; bí ẩn; bất thường

Cụm từ