Kết quả tra từ “神经网”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神经网shén jīng wǎng
神经网: mạng thần kinh
神经网路shén jīng wǎng lù
神经网路: mạng lưới thần kinh (nhân tạo hoặc sinh học)
神经网络shén jīng wǎng luò
神经网络: mạng lưới thần kinh