Kết quả tra từ “神经索”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神经索shén jīng suǒ
神经索: dây thần kinh
纵神经索zòng shén jīng suǒ
纵神经索: dây thần kinh dọc