Kết quả tra từ “神秘”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神秘shén mì
神秘: huyền bí; bí ẩn
神秘主义shén mì zhǔ yì
神秘主义: chủ nghĩa huyền bí
神秘莫测shén mì mò cè
神秘莫测: bí ẩn; khó dò