Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “神治国”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
神治国shén zhì guó

神治国: chính trị thần quyền; cũng viết là 神權統治|神权统治[shen2 quan2 tong3 zhi4] hoặc 神權政治|神权政治[shen2 quan2 zheng4 zhi4]

Cụm từ