Kết quả tra từ “神憎鬼厌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神憎鬼厌shén zēng guǐ yàn
神憎鬼厌: (thành ngữ) đáng ghét; đáng khinh