神憎鬼厌神憎鬼厭 shén zēng guǐ yàn 神憎鬼厌 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 神憎鬼厌 trong tiếng Việt (thành ngữ) đáng ghétđáng khinh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan