Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神憎鬼厌神憎鬼厭

shén zēng guǐ yàn

神憎鬼厌 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神憎鬼厌 trong tiếng Việt

  1. (thành ngữ) đáng ghét
  2. đáng khinh
Tra từ liên quan