Kết quả tra từ “神学”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神学shén xué
神学: thuộc thần học; thần học
神学院shén xué yuàn
神学院: chủng viện
神学研究所shén xué yán jiū suǒ
神学研究所: chủng viện
神学家shén xué jiā
神学家: nhà thần học
神学士shén xué shì
神学士: sinh viên thần học; cử nhân thần học; Taliban (tiếng Ba Tư: sinh viên)
精神学家jīng shén xué jiā
精神学家: nhà tâm lý học
精神学jīng shén xué
精神学: tâm lý học