神学士神學士 shén xué shì 神学士 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 神学士 trong tiếng Việt sinh viên thần học; cử nhân thần học; Taliban (tiếng Ba Tư: sinh viên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan