Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
神学士神學士

shén xué shì

神学士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 神学士 trong tiếng Việt

sinh viên thần học; cử nhân thần học; Taliban (tiếng Ba Tư: sinh viên)

Tra từ liên quan