Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “神奇”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
神奇shén qí

神奇: phép màu; huyền bí; kỳ diệu

Cụm từ
神奇宝贝Shén qí Bǎo bèi

神奇宝贝: Pokémon hoặc Pocket Monsters, trò chơi điện tử, anime và manga nổi tiếng của Nhật Bản

Cụm từ
化腐朽为神奇huà fǔ xiǔ wéi shén qí

化腐朽为神奇: nghĩa đen: biến cái mục nát thành điều thần kỳ (thành ngữ)

Thành ngữ