Kết quả tra từ “祝贺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祝贺zhù hè
祝贺: chúc mừng; lời chúc mừng; LT:個|个[ge4]
祝贺词zhù hè cí
祝贺词: bài phát biểu chúc mừng