Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “祛邪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
祛邪
qū xié

trừ tà; xua đuổi tà ma

Cụm từ
祛邪除灾
qū xié chú zāi

trừ tà để ngăn ngừa tai họa (thành ngữ)

Thành ngữ