Kết quả tra từ “祖鸟”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祖鸟zǔ niǎo
祖鸟: khủng long tổ tiên của chim
祖鸟类zǔ niǎo lèi
祖鸟类: những khủng long tổ tiên của chim
始祖鸟shǐ zǔ niǎo
始祖鸟: Archaeopteryx