Kết quả tra từ “祉”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祉zhǐ
祉: hạnh phúc
祉禄zhǐ lù
祉禄: hạnh phúc và giàu có
降祉jiàng zhǐ
降祉: ban phước lành từ trời
遐祉xiá zhǐ
遐祉: phúc lành lâu dài; hạnh phúc lâu bền
福祉fú zhǐ
福祉: hạnh phúc; phúc lợi
潭祉tán zhǐ
潭祉: hạnh phúc lớn