Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福祉

fú zhǐ

福祉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福祉 trong tiếng Việt

  1. hạnh phúc
  2. phúc lợi
Tra từ liên quan