Kết quả tra từ “祈愿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祈愿qí yuàn
祈愿: cầu nguyện; cầu mong điều gì; chúc cho điều gì; lời cầu nguyện; điều ước