Kết quả tra từ “祇”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祇qí
祇: thần đất
只zhǐ
只: biến thể của 只[zhi3]
神祇shén qí
神祇: thần; thánh
地祇dì qí
地祇: thổ thần