Kết quả tra từ “社运”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
社运shè yùn
社运: phong trào xã hội (viết tắt của 社會運動|社会运动[she4 hui4 yun4 dong4])