Kết quả tra từ “社旗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
社旗Shè qí
社旗: huyện Sheqi ở Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
社旗县Shè qí xiàn
社旗县: huyện Sheqi ở Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam