Kết quả tra từ “社教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
社教shè jiào
社教: giáo dục xã hội chủ nghĩa; viết tắt của 社會主義教育運動|社会主义教育运动