社教
giáo dục xã hội chủ nghĩa; viết tắt của 社會主義教育運動|社会主义教育运动
giáo dục xã hội chủ nghĩa; viết tắt của 社會主義教育運動|社会主义教育运动
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tuyển dụng xã hội (viết tắt của 社會招聘|社会招聘[she4 hui4 zhao1 pin4])
›社恐shè kǒngchứng sợ xã hội (viết tắt của 社交恐懼症|社交恐惧症[she4 jiao1 kong3 ju4 zheng4])
›社媒shè méitruyền thông xã hội (viết tắt của 社交媒體|社交媒体[she4 jiao1 mei2 ti3] hoặc 社群媒體|社群媒体[she4 qun2 mei2 ti3])
›社会保险shè huì bǎo xiǎnan sinh xã hội; viết tắt của 社保[she4 bao3]
›社保shè bǎobảo hiểm xã hội (viết tắt của 社會保險|社会保险[she4 hui4 bao3 xian3])
›社科shè kēkhoa học xã hội (viết tắt)
›社运shè yùnphong trào xã hội (viết tắt của 社會運動|社会运动[she4 hui4 yun4 dong4])
›私服sī fú(trong trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng (viết tắt của 私人服務器|私人服务器[si1 ren2 fu2 wu4 qi4])
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.