Kết quả tra từ “社保”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
社保shè bǎo
社保: bảo hiểm xã hội (viết tắt của 社會保險|社会保险[she4 hui4 bao3 xian3])