社保 shè bǎo 社保 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 社保 trong tiếng Việt bảo hiểm xã hội (viết tắt của 社會保險|社会保险[she4 hui4 bao3 xian3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan