Kết quả tra từ “社会科学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
社会科学shè huì kē xué
社会科学: khoa học xã hội
中国社会科学院Zhōng guó Shè huì Kē xué yuàn
中国社会科学院: Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Trung Quốc (CASS)