Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “社会科学”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
社会科学
shè huì kē xué

khoa học xã hội

Cụm từ
中国社会科学院
Zhōng guó Shè huì Kē xué yuàn

Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Trung Quốc (CASS)

Cụm từ