Kết quả tra từ “社会工作”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
社会工作shè huì gōng zuò
社会工作: công tác xã hội
社会工作者shè huì gōng zuò zhě
社会工作者: nhân viên công tác xã hội