Kết quả tra từ “社交恐惧症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
社交恐惧症shè jiāo kǒng jù zhèng
社交恐惧症: ám ảnh xã hội; rối loạn lo âu xã hội