Kết quả tra từ “礼让”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
礼让lǐ ràng
礼让: nhường nhịn (người khác); nhường đường (xe cộ, v.v.); lịch sự; hòa nhã