Kết quả tra từ “礼炮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
礼炮lǐ pào
礼炮: đại bác chào (ví dụ: chào 21 phát súng); loạt đạn chào mừng
礼炮号Lǐ pào Hào
礼炮号: Salyut (salut), loạt tàu vũ trụ của Nga