Kết quả tra từ “礼数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
礼数lǐ shù
礼数: phép tắc lịch sự; (cổ) mức độ nghi thức theo địa vị xã hội