礼数
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
礼数
phép tắc lịch sự; (cổ) mức độ nghi thức theo địa vị xã hội
Giản thể礼数
Phồn thể禮數
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng