礼数禮數 lǐ shù 礼数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 礼数 trong tiếng Việt phép tắc lịch sự; (cổ) mức độ nghi thức theo địa vị xã hội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan