Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “礼教”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
礼教lǐ jiào

礼教: quy tắc đạo đức Nho giáo

Cụm từ
礼教吃人lǐ jiào chī rén

礼教吃人: những đau khổ do đạo đức Nho giáo gây ra

Cụm từ
浸礼教jìn lǐ jiào

浸礼教: Giáo phái Baptist (Kitô giáo)

Cụm từ