Kết quả tra từ “礼坏乐崩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
礼坏乐崩lǐ huài yuè bēng
礼坏乐崩: xem 禮崩樂壞|礼崩乐坏[li3 beng1 yue4 huai4]