礼坏乐崩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
礼坏乐崩
xem 禮崩樂壞|礼崩乐坏[li3 beng1 yue4 huai4]
Giản thể礼坏乐崩
Phồn thể禮壞樂崩
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng