Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
礼坏乐崩禮壞樂崩

lǐ huài yuè bēng

礼坏乐崩 là gì?

礼坏乐崩 [lǐ huài yuè bēng] có nghĩa là xem 禮崩樂壞|礼崩乐坏[li3 beng1 yue4 huai4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 礼坏乐崩 trong tiếng Việt

xem 禮崩樂壞|礼崩乐坏[li3 beng1 yue4 huai4]

Cách đọc và ghi nhớ 礼坏乐崩

礼坏乐崩 được đọc là lǐ huài yuè bēng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 禮崩樂壞|礼崩乐坏[li3 beng1 yue4 huai4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan