Kết quả tra từ “示范”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
示范shì fàn
示范: trình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa; một ví dụ mẫu