Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
示范示範

shì fàn

示范 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 示范 trong tiếng Việt

trình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa; một ví dụ mẫu

Tra từ liên quan