示范
trình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa; một ví dụ mẫu
trình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa; một ví dụ mẫu
示范 thường mang nghĩa “trình diễn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 示范, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vui lòng trả lời (phong cách thư từ)
›示意图shì yì túbản phác thảo; sơ đồ; phác họa
›示弱shì ruòkhông đánh trả; chịu trận; cho thấy sự yếu đuối; cho thấy mặt mềm mỏng
›示众shì zhòngphơi bày trước công chúng
›示现shì xiàn(của thần thánh) hiển linh; hiện ra
›示警shì jǐngcảnh báo; dấu hiệu cảnh báo
›示波器shì bō qìmáy hiện sóng; máy dao động ký
›示指shì zhǐngón trỏ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.