Kết quả tra từ “示性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
示性shì xìng
示性: tính biểu hiện
示性类shì xìng lèi
示性类: lớp đặc trưng (toán)