Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
示性类示性類

shì xìng lèi

示性类 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 示性类 trong tiếng Việt

lớp đặc trưng (toán)

Tra từ liên quan