Kết quả tra từ “礤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
礤cǎ
礤: dụng cụ bào; dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ); cối xay
礤床儿cǎ chuáng r
礤床儿: dụng cụ bào; dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ)
礤床cǎ chuáng
礤床: dụng cụ bào rau củ; dụng cụ mài