Kết quả tra từ “磨破嘴皮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨破嘴皮mó pò zuǐ pí
磨破嘴皮: nói đến mức xanh cả mặt
磨破嘴皮子mó pò zuǐ pí zi
磨破嘴皮子: mòn mỏi môi lưỡi (thành ngữ); nói đến mức xanh cả mặt; lặp đi lặp lại