Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨破嘴皮子

mó pò zuǐ pí zi

磨破嘴皮子 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨破嘴皮子 trong tiếng Việt

mòn mỏi môi lưỡi (thành ngữ); nói đến mức xanh cả mặt; lặp đi lặp lại

Tra từ liên quan