Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磨石”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磨石mó shí

磨石: đá mài; đá xay

Cụm từ
磨石粗砂岩mó shí cū shā yán

磨石粗砂岩: sa thạch thô dạng millstone

Cụm từ
磨石砂砾mó shí shā lì

磨石砂砾: đá cuội dạng millstone; sa thạch thô

Cụm từ
水磨石shuǐ mó shí

水磨石: terrazzo, gạch đá mài

Cụm từ