Kết quả tra từ “磨杵成针”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨杵成针mó chǔ chéng zhēn
磨杵成针: mài chày sắt thành kim (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên trì làm việc khó; học hành chăm chỉ