Kết quả tra từ “磨拳擦掌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨拳擦掌mó quán cā zhǎng
磨拳擦掌: biến thể của 摩拳擦掌[mo1 quan2 ca1 zhang3]