Kết quả tra từ “磨嘴皮子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨嘴皮子mó zuǐ pí zi
磨嘴皮子: mòn da răng (thành ngữ); lải nhải vô ích; nói nhảm liên tục; lãi nhãi