Kết quả cho “磨嘴皮子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mòn da răng (thành ngữ); lải nhải vô ích; nói nhảm liên tục; lãi nhãi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mòn da răng (thành ngữ); lải nhải vô ích; nói nhảm liên tục; lãi nhãi